| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Vải vải sợi thủy tinh tổng hợp silicone Công nghệ cán M30
Trong quá trình sản xuất và ứng dụng vải sợi thủy tinh, một số vấn đề cần lưu ý. Thứ nhất, do bản thân sợi thủy tinh có độ cứng cao nên nó có thể gây kích ứng và tổn thương cho da và hệ hô hấp của con người. Vì vậy, trong quá trình sản xuất và sử dụng, cần có biện pháp bảo vệ để tránh tiếp xúc trực tiếp và hít phải các hạt sợi thủy tinh. Thứ hai, chất lượng và hiệu suất của vải sợi thủy tinh bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau như quy trình sản xuất, vật liệu và thiết bị. Vì vậy, cần phải kiểm soát chặt chẽ quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng để đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
Trong quá trình ứng dụng vải sợi thủy tinh, cần phải chọn thông số kỹ thuật, mẫu mã và phương pháp xử lý bề mặt phù hợp tùy theo các môi trường và yêu cầu sử dụng khác nhau để phát huy hết hiệu quả và tác dụng tuyệt vời của nó. Vải sợi thủy tinh là vật liệu cách nhiệt nhiệt độ cao tuyệt vời với nhiều ứng dụng và triển vọng thị trường. Trong sự phát triển trong tương lai, cần tăng cường hơn nữa nghiên cứu công nghệ và kiểm soát chất lượng để đáp ứng nhu cầu và thách thức của các lĩnh vực khác nhau.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải sợi thủy tinh lịch |
| Quá trình | Cán lịch / nén |
| Loại kính | Kính điện tử / Kính C / Kính S |
| Cấu trúc dệt | Dệt trơn / Dệt chéo / Dệt Satin |
| Trọng lượng (g/m2) | 100 – 800 g/m2 |
| Độ dày trước khi cán (mm) | 0,15 – 1,5 mm |
| Độ dày sau khi cán (mm) | 0,08 – 1,0mm |
| Tỷ lệ giảm độ dày | 20% – 50% |
| Tăng mật độ | 15% – 40% |
| Độ mịn bề mặt | Ra ≤ 2,0 μm (sau khi cán) |
| Xử lý bề mặt | Làm sạch bằng nhiệt / Khử cặn / Volan / Silane |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 1000 – 4000N/50mm |
| Độ bền kéo (Sợi ngang) | ≥ 800 – 3500N/50mm |
| Độ giãn dài khi đứt | 3% – 5% |
| Sức mạnh xé rách | ≥ 50 – 150N |
| Chịu nhiệt độ | 550°C – 800°C (1022°F – 1472°F) |
| Khả năng tương thích nhựa | Epoxy / Polyester / Vinyl Ester / Phenolic |
| Nhiệt độ nung chung | 100°C – 300°C (212°F – 572°F) |
| Áp suất lịch | 10 – 100 tấn |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?