| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Bề mặt đẹp bằng sợi thủy tinh dệt Twill Vải sợi thủy tinh đầy màu sắc để trang trí.
Vải sợi thủy tinh là chất liệu vải được làm bằng cách kéo những sợi cực mịn từ thủy tinh làm nguyên liệu thô và dệt chúng bằng công nghệ dệt. Đường kính của những sợi thủy tinh này thường chỉ gấp vài chục lần sợi tóc người nhưng độ bền của chúng rất cao. Vải dệt từ chúng có một loạt đặc điểm vốn có:
1. Độ bền cao và độ ổn định kích thước: Bản thân sợi thủy tinh có độ bền cao, sau khi dệt thành vải, nó có thể hỗ trợ cơ học tốt theo cả hướng dọc và hướng ngang, đồng thời không dễ bị kéo giãn hoặc biến dạng.
2. Không cháy: Thủy tinh là vật liệu vô cơ không cháy nên vải sợi thủy tinh có khả năng chống cháy tự nhiên.
3. Chống ăn mòn: Nó có khả năng chống chịu tốt với hầu hết các axit, kiềm, muối và dung môi hữu cơ, không dễ bị mốc, thối.
4. Cách nhiệt: Nó có đặc tính cách điện và cách nhiệt tốt.
Vải sợi thủy tinh nguyên thủy thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, bề ngoài đơn độc, khi chạm trực tiếp vào có thể có cảm giác ngứa ngáy. Để mở rộng phạm vi ứng dụng, cải thiện hiệu suất bề mặt và đáp ứng các yêu cầu về màu sắc, quá trình xử lý tiếp theo là cần thiết.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải sợi thủy tinh màu / nhuộm |
| Phương pháp tô màu | Lớp phủ bột màu (Gốc acrylic) / Nhuộm sợi / In bề mặt |
| Loại lớp phủ | Acrylic/Polyurethane/Silicone/Epoxy/Polyester |
| Độ dày hoàn thiện (mm) | 0,10 – 1,00 mm |
| Chiều rộng (cm/in) | 100cm / 127cm / 150cm / 200cm (39" / 50" / 59" / 79") |
| Màu chuẩn | Đen / Trắng / Đỏ / Xanh lam / Xanh lục / Vàng / Cam / Xám |
| Độ đều màu | Đồng nhất / nhất quán trên chiều rộng |
| Độ bám dính của lớp phủ | Tuyệt vời - không bong tróc hoặc bong tróc |
| Lớp phủ linh hoạt | Cao - không bị nứt khi uốn |
| Độ mờ / Độ che phủ | Opaque - độ phủ màu hoàn chỉnh |
| Loại sắc tố | Sắc tố vô cơ/Sắc tố hữu cơ |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 800 – 3500N/50mm |
| Độ bền kéo (Sợi ngang) | ≥ 600 – 3000N/50mm |
| Chống nước | Chống thấm nước / Chống thấm nước |
| Kháng hóa chất | Chịu được: axit nhẹ, kiềm, dầu, mỡ |
| Chống mài mòn | Tốt – lớp phủ bề mặt bảo vệ sợi |
| Chống chịu thời tiết | Tốt cho sử dụng ngoài trời (ổn định tia cực tím) |
| Ổn định kích thước | 0,5% |
| Hấp thụ độ ẩm | 1,0% |
| Phương pháp ứng dụng cho màu sắc | Lớp phủ nhúng / Lớp phủ dao / Lớp phủ cuộn / Lớp phủ phun / Pad-khô-chữa bệnh |
| Nhiệt độ sấy khô / bảo dưỡng | 150°C – 200°C (302°F – 392°F) |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?