| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Vải sợi thủy tinh silicone Calender chịu nhiệt độ cao để bảo vệ ống dẫn và đường ống
Với nhận thức ngày càng cao về bảo vệ môi trường và sự phát triển nhanh chóng của ngành năng lượng mới, vải sợi thủy tinh cũng đã được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực năng lượng mới. Ví dụ, vải sợi thủy tinh có thể được sử dụng làm vật liệu che phủ cho các tấm quang điện mặt trời, bảo vệ chúng khỏi những tác động của môi trường bên ngoài và cải thiện tuổi thọ cũng như hiệu suất phát điện của chúng; Nó cũng có thể được sử dụng làm vật liệu phủ cho các cánh tuabin gió, cải thiện độ bền và độ bền của các cánh và tăng công suất phát điện gió.
Trong các lĩnh vực này, việc ứng dụng vải sợi thủy tinh có ý nghĩa và giá trị to lớn trong việc thúc đẩy sự phát triển và thúc đẩy ngành năng lượng mới. Tóm lại, vải sợi thủy tinh là vật liệu hiệu suất cao và đa chức năng với triển vọng ứng dụng rộng rãi và nhu cầu thị trường. Trong quá trình phát triển trong tương lai, cần tăng cường hơn nữa đổi mới công nghệ và kiểm soát chất lượng, nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu và thách thức của các lĩnh vực khác nhau. Đồng thời, cần quan tâm đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, thúc đẩy phát triển vật liệu vải sợi thủy tinh theo hướng thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và có thể tái chế, đóng góp nhiều hơn cho sự phát triển bền vững của xã hội loài người.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải sợi thủy tinh lịch |
| Quá trình | Cán lịch / nén |
| Loại kính | Kính điện tử / Kính C / Kính S |
| Tỷ lệ giảm độ dày | 20% – 50% |
| Tăng mật độ | 15% – 40% |
| Độ xốp / Độ thấm khí | Giảm 30-60% sau khi cán |
| Xử lý bề mặt | Làm sạch bằng nhiệt / Khử cặn / Volan / Silane |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 1000 – 4000N/50mm |
| Độ bền kéo (Sợi ngang) | ≥ 800 – 3500N/50mm |
| Khả năng tương thích lớp phủ | Silicon/PTFE/Acrylic/Polyurethane |
| Chống cháy | Không cháy / Tự dập tắt |
| Ổn định kích thước | 0,5% |
| Hấp thụ độ ẩm | 0,5% |
| Nhiệt độ nung chung | 100°C – 300°C (212°F – 572°F) |
| Áp suất lịch | 10 – 100 tấn |
| Tốc độ con lăn | 5 – 50 m/phút |
| Số lượng lịch | 1 – 3 lượt |
| Chiều dài cuộn | 50m / 100m / 200m / Tùy chỉnh |
| Bao bì | Giấy chống ẩm + Màng nhựa + Túi dệt/Thùng Carton |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?