| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Tấm nhôm tráng vải sợi thủy tinh Chăn chữa cháy dùng cho người mù Vải sợi thủy tinh nhiệt độ cao
Vải sợi thủy tinh lá nhôm là vật liệu chức năng bao gồm lá nhôm và vải sợi thủy tinh, kết hợp tính phản xạ cao của lá nhôm với khả năng chịu nhiệt độ cao và độ bền kéo của sợi thủy tinh. Nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cách nhiệt, cách nhiệt, phòng chống cháy nổ và che chắn điện từ. Cấu trúc cốt lõi của nó là sự kết hợp của lớp lá nhôm và lớp nền vải sợi thủy tinh thông qua một quy trình đặc biệt. Lớp lá nhôm có nhiệm vụ phản xạ bức xạ nhiệt (với độ phản xạ trên 90%), trong khi lớp vải sợi thủy tinh mang lại sự hỗ trợ cơ học và khả năng chịu nhiệt. Nó thường có thể chịu được môi trường nhiệt độ cao 200oC -600oC, tùy thuộc vào loại vải sợi thủy tinh.
Hiệu suất phản xạ nhiệt: Lá nhôm có bề mặt nhẵn và độ dẫn điện mạnh, có thể phản xạ hiệu quả các bức xạ nhiệt như tia hồng ngoại và ánh sáng khả kiến, làm giảm sự truyền nhiệt. Ví dụ, đặt vải sợi thủy tinh lá nhôm trên nóc tòa nhà có thể hạ nhiệt độ trong nhà xuống 5-10oC vào mùa hè và giảm tổn thất nhiệt vào mùa đông.
Chịu nhiệt độ và chống cháy: Vải sợi thủy tinh là vật liệu vô cơ có nhiệt độ nóng chảy trên 1000oC và không cháy hoặc tạo ra khí độc. Vải sợi thủy tinh lá nhôm composite thường đáp ứng tiêu chuẩn không cháy cấp A (GB8624-2012) và phù hợp với các tình huống có yêu cầu phòng cháy nghiêm ngặt.
Độ bền cơ học: Độ bền kéo của vải sợi thủy tinh có thể đạt tới 500-2000N/5cm (tùy theo độ dày), kết hợp với tính linh hoạt của lá nhôm nên có thể uốn cong, gấp lại mà không dễ bị hư hỏng, thuận tiện cho việc thi công.
Cách nhiệt và phản xạ nhiệt tuyệt vời: Lớp lá nhôm có độ phản xạ trên 90% đối với bức xạ nhiệt hồng ngoại xa, làm giảm đáng kể sự dẫn nhiệt và thích hợp cho các tình huống cách nhiệt, giữ nhiệt.
Khả năng chịu nhiệt độ cao và chống cháy: Chất nền sợi thủy tinh có thể chịu được nhiệt độ lên tới -196oC đến 300oC (một số sản phẩm có thể đạt tới 500-600oC), tuân thủ các tiêu chuẩn không cháy GB8624 A1 hoặc DIN4102 A1 và tự dập tắt khi đánh lửa.
Độ bền và tính linh hoạt cao được kết hợp: độ bền kéo dọc và ngang có thể đạt tới 8000 × 6000 N / 5cm, kết cấu chắc chắn và không dễ rách, đồng thời duy trì độ linh hoạt nhất định để dễ dàng thi công.
Khả năng chống ẩm và bịt kín tốt: Lớp lá nhôm đạt được khả năng thấm hơi nước gần như bằng 0, khiến nó không thấm nước và không thoáng khí, ngăn chặn độ ẩm và bảo vệ vật liệu lõi một cách hiệu quả (như bông đá và bông thủy tinh).
Khả năng chống ăn mòn mạnh và chống chịu thời tiết: được xử lý bằng lớp phủ chống ăn mòn hoặc quy trình tổng hợp không khí nóng bằng polyetylen, có khả năng chống axit và kiềm, nấm mốc và thích hợp với môi trường ẩm ướt, công nghiệp hoặc ngoài trời.
Nhẹ và dễ thi công: Độ dày thường là 0,25-3,0 mm và trọng lượng là 75-2000 g/m2. Nó có thể được cắt và liên kết, và thường được sử dụng để bọc ống dẫn khí, cách nhiệt đường ống, bảo vệ thiết bị, v.v.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải nhôm sợi thủy tinh |
| Sự thi công | Lá nhôm + Vải sợi thủy tinh + Chất kết dính (cán màng) |
| Tổng độ dày | 0,15 – 1,0mm |
| Tổng trọng lượng | 150 – 800 g/m2 |
| Chịu nhiệt độ | -30°C đến 150°C (-22°F đến 300°F) liên tục Lên đến 200°C (392°F) không liên tục |
| Phản xạ nhiệt | ≥ 90% |
| Độ bền kéo | ≥ 500 – 2000N/50mm |
| Sức mạnh xé rách | ≥ 50 – 200N |
| Chống cháy | UL94 V-0 / VW-1 |
| Chống ẩm | Có / Không thấm hơi nước |
| Độ bền của vỏ (từ giấy bạc đến vải) | ≥ 20 – 50N/25mm |
| Chiều dài cuộn | 25m / 50m / 100m / Tùy chỉnh |
| Kích thước tiêu chuẩn (Cắt sẵn) | 1m x 1m / 1m x 5m / 1,2mx 10m / Tùy chỉnh |
| Bao bì | Ống lõi + màng PE + Thùng Carton/Pallet |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?