| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Vải sợi thủy tinh chống dính PTFE Vải sợi thủy tinh tráng phủ chịu nhiệt
*Thành phần kính: Phổ biến nhất là kính E, là loại kính không chứa kiềm có tính chất điện tốt và phạm vi ứng dụng rộng nhất. Ngoài ra còn có kính C có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt hơn; Còn S-glass hay còn gọi là kính cường lực cao, có độ bền cao hơn, thường được sử dụng trong các lĩnh vực cao cấp như hàng không vũ trụ.
*Độ dày sợi và phương pháp dệt: Độ dày sợi thường được biểu thị bằng "tex" hoặc "count", ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày và trọng lượng của vải. Phương pháp dệt ảnh hưởng đến độ phẳng, độ mềm và tính chất cơ học định hướng của vải.
*Trọng lượng và độ dày: Trọng lượng (tính bằng gam) và độ dày trên mét vuông là các thông số vật lý trực quan có liên quan chặt chẽ đến mục đích sử dụng của chúng. Ví dụ, vải lưới cách nhiệt tường ngoại thất thường mỏng hơn và nhẹ hơn, trong khi vải dùng để làm tấm sợi thủy tinh dày hơn nhiều.
*Tình trạng xử lý bề mặt: Liệu nó đã được xử lý bằng chất liên kết hay chưa và loại chất xử lý hay chưa, tất cả đều liên quan đến tác dụng liên kết của nó khi kết hợp với nhựa.
Khi lựa chọn, điều quan trọng là xác định các thông số kỹ thuật và mẫu vải sợi thủy tinh cần thiết dựa trên các tình huống ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật.
* Độ bền cao và mô đun cao: Đây là một trong những đặc tính quan trọng nhất của vải sợi thủy tinh. Tuy có nguồn gốc từ thủy tinh dễ vỡ nhưng một khi được kéo thành những sợi cực mịn thì độ bền của nó sẽ được tăng cường rất nhiều. Sau khi dệt thành vải, nó có độ bền kéo tuyệt vời, có nghĩa là nó không dễ bị kéo ra. Mô đun của nó rất cao, có nghĩa là nó không dễ bị biến dạng dưới ứng suất và có độ ổn định kích thước tốt.
*Khả năng chịu nhiệt và chống cháy: Bản thân vải sợi thủy tinh là một vật liệu phi kim loại vô cơ có khả năng chịu nhiệt cao. Nó không cháy và có thể duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong môi trường nhiệt độ cao, với điểm nóng chảy thường đạt tới vài trăm độ C hoặc cao hơn. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong lĩnh vực cách nhiệt ở nhiệt độ cao và phòng chống cháy nổ.
* Chống ăn mòn: Vải sợi thủy tinh có khả năng chống chịu tốt với hầu hết các hóa chất ngoại trừ axit hydrofluoric và dung dịch kiềm đậm đặc và không dễ bị ăn mòn. Điều này làm cho nó có tính ứng dụng cao trong môi trường hóa học, xử lý nước thải và các môi trường khác.
*Cách điện: Sợi thủy tinh là chất cách điện tuyệt vời và không dẫn điện. Vải dệt từ nó còn có đặc tính cách điện tốt và được sử dụng rộng rãi trong ngành điện, điện tử để làm bảng mạch, ống bọc cách điện, v.v.
*Độ ổn định kích thước và khả năng chống rão: Trong điều kiện sử dụng và nhiệt độ bình thường, vải sợi thủy tinh hầu như không hấp thụ độ ẩm và có hệ số giãn nở nhiệt thấp nên hình dạng và kích thước của vải ít bị ảnh hưởng bởi những thay đổi về nhiệt độ và độ ẩm môi trường. Nó cũng có khả năng chống biến dạng chậm (tức là từ biến) mạnh mẽ dưới tải trọng dài hạn.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải ép sợi thủy tinh |
| Loại kính | Kính điện tử / Kính S / Kính ECR |
| Cấu trúc dệt | Dệt trơn / Dệt chéo |
| Trọng lượng (g/m2) | 100 – 900 g/m2 |
| Độ dày (mm) | 0,1 – 1,2 mm |
| Chiều rộng (cm/in) | 100cm / 127cm / 150cm / 200cm |
| Chịu nhiệt độ | 540°C – 800°C (1000°F – 1470°F) |
| Khả năng tương thích nhựa | Epoxy / Polyester / Vinyl Ester / Phenolic |
| Chiều dài cuộn | 50m / 100m / 200m / Tùy chỉnh |
| Bao bì | Giấy chống ẩm + Màng nhựa + Túi dệt/Thùng Carton |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?