| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Vải dệt sợi thủy tinh không chứa kiềm có khả năng chịu nhiệt độ cao
Vải sợi thủy tinh là một loại vải giống như vật liệu được dệt từ sợi thủy tinh làm nguyên liệu thô. Vậy sợi thủy tinh ra đời như thế nào? Nó thường được tạo ra bằng cách nấu chảy các khoáng chất tự nhiên như cát thạch anh, đá vôi và dolomit thành dạng lỏng ở nhiệt độ cao, sau đó nhanh chóng hút chúng qua các tấm hợp kim bạch kim cực mịn. Đường kính sợi đơn của nó thường chỉ từ vài micromet đến 20 micromet, mỏng hơn nhiều so với tóc của chúng ta. Bằng cách xoắn và xoắn những sợi sợi thủy tinh cực kỳ mịn này, chúng có thể được chế tạo thành sợi sợi thủy tinh. Cuối cùng, thông qua kỹ thuật dệt truyền thống, cũng giống như dệt vải bông, sợi dọc và sợi ngang được đan xen nhau tạo thành vải sợi thủy tinh.
Bản thân vải sợi thủy tinh là một vật liệu phi kim loại vô cơ có khả năng chịu nhiệt cao. Nó không cháy và có thể duy trì tính toàn vẹn cấu trúc trong môi trường nhiệt độ cao, với điểm nóng chảy thường đạt tới vài trăm độ C hoặc cao hơn. Điều này làm cho nó trở thành vật liệu không thể thiếu trong lĩnh vực cách nhiệt ở nhiệt độ cao và phòng chống cháy nổ.
Độ bền cao và mô đun cao: Sợi thủy tinh có độ bền kéo, uốn và va đập tuyệt vời, nhẹ nhưng có khả năng chịu tải mạnh và có cường độ riêng cao hơn nhiều so với kim loại thông thường.
Độ ổn định kích thước tuyệt vời: hệ số giãn nở nhiệt nhỏ, không dễ bị biến dạng dưới nhiệt, tỷ lệ co ngót thấp (thường dưới 2%), có thể duy trì độ chính xác của cấu trúc.
Cách điện tốt: Cả nhựa và sợi thủy tinh đều là chất cách điện tuyệt vời với đặc tính điện môi ổn định, được sử dụng rộng rãi trong chất nền PCB và các thành phần cách điện.
Chống ăn mòn hóa học và chống chịu thời tiết: Nó có khả năng chống chịu mạnh với môi trường axit, kiềm, muối và ẩm ướt, không hấp thụ độ ẩm, không rỉ sét và một số công thức có khả năng chống lão hóa tia cực tím.
Chống cháy và chịu nhiệt: Hầu hết các hệ thống (như epoxy và phenolic) đều có đặc tính tự dập tắt (mức UL94 V-0) và mức chịu nhiệt có thể đạt mức F (155oC) hoặc thậm chí cao hơn, tùy thuộc vào loại nhựa.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải ép sợi thủy tinh |
| Loại kính | Kính điện tử / Kính S / Kính ECR |
| Cấu trúc dệt | Dệt trơn / Dệt chéo |
| Trọng lượng (g/m2) | 100 – 900 g/m2 |
| Độ dày (mm) | 0,1 – 1,2 mm |
| Chiều rộng (cm/in) | 100cm / 127cm / 150cm / 200cm |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 800 – 3500N/50mm |
| Độ bền kéo (Sợi ngang) | ≥ 600 – 3000N/50mm |
| Chịu nhiệt độ | 540°C – 800°C (1000°F – 1470°F) |
| Khả năng tương thích nhựa | Epoxy / Polyester / Vinyl Ester / Phenolic |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?