| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Vải kháng axit chống mài mòn Không dính Vải sợi thủy tinh tráng Ptfe cường độ cao
Sợi thủy tinh nhựa chủ yếu bao gồm hai phần: nhựa và sợi thủy tinh. Nhựa, như một chất kết dính, có độ dẻo và ổn định hóa học tốt, có thể liên kết chắc chắn các sợi thủy tinh với nhau. Và sợi thủy tinh mang lại độ bền kéo mạnh, giúp cho toàn bộ vật liệu composite có tính chất cơ học cao.
Do đặc tính cường độ cao của sợi thủy tinh, vật liệu composite sợi thủy tinh nhựa cũng có độ bền kéo và cường độ nén cao. Nhựa có tính ổn định hóa học tốt nên sợi thủy tinh nhựa còn có khả năng chống ăn mòn cao và có thể sử dụng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt mà không dễ bị hư hỏng. So với vật liệu kim loại truyền thống, sợi thủy tinh nhựa nhẹ hơn, dễ xử lý và lắp đặt hơn.
Do độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và trọng lượng nhẹ, sợi thủy tinh nhựa được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như tàu thủy, ô tô và hàng không vũ trụ. Đặc biệt trong những trường hợp cần giảm trọng lượng, cải thiện độ bền và chống ăn mòn thì sợi thủy tinh nhựa là vật liệu được ưu tiên.
Độ bền cao và mô đun cao: Sợi thủy tinh có độ bền kéo, uốn và va đập tuyệt vời, nhẹ nhưng có khả năng chịu tải mạnh và có cường độ riêng cao hơn nhiều so với kim loại thông thường.
Độ ổn định kích thước tuyệt vời: hệ số giãn nở nhiệt nhỏ, không dễ bị biến dạng dưới nhiệt, tỷ lệ co ngót thấp (thường dưới 2%), có thể duy trì độ chính xác của cấu trúc.
Cách điện tốt: Cả nhựa và sợi thủy tinh đều là chất cách điện tuyệt vời với đặc tính điện môi ổn định, được sử dụng rộng rãi trong chất nền PCB và các thành phần cách điện.
Chống ăn mòn hóa học và chống chịu thời tiết: Nó có khả năng chống chịu mạnh với môi trường axit, kiềm, muối và ẩm ướt, không hấp thụ độ ẩm, không rỉ sét và một số công thức có khả năng chống lão hóa tia cực tím.
Chống cháy và chịu nhiệt: Hầu hết các hệ thống (như epoxy và phenolic) đều có đặc tính tự dập tắt (mức UL94 V-0) và mức chịu nhiệt có thể đạt mức F (155oC) hoặc thậm chí cao hơn, tùy thuộc vào loại nhựa.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Trọng lượng (g/m2) | 100 – 900 g/m2 |
| Độ dày (mm) | 0,1 – 1,2 mm |
| Chiều rộng (cm/in) | 100cm / 127cm / 150cm / 200cm |
| Độ bền kéo (Warp) | ≥ 800 – 3500N/50mm |
| Độ bền kéo (Sợi ngang) | ≥ 600 – 3000N/50mm |
| Chịu nhiệt độ | 540°C – 800°C (1000°F – 1470°F) |
| Khả năng tương thích nhựa | Epoxy / Polyester / Vinyl Ester / Phenolic |
| Màu sắc | Trắng / Trắng nhạt / Tùy chỉnh |
| Chiều dài cuộn | 50m / 100m / 200m / Tùy chỉnh |
| Bao bì | Giấy chống ẩm + Màng nhựa + Túi dệt/Thùng Carton |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?