| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Vải vải sợi thủy tinh E-Glass màu tùy chỉnh chất lượng cao Bảo vệ nhiệt độ cao Chống cháy
Vải sợi thủy tinh nhuộm là một loại vật liệu dệt chức năng được làm từ sợi thủy tinh hiệu suất cao làm chất nền và được xử lý thông qua các kỹ thuật nhuộm đặc biệt. Nó kết hợp các đặc tính vật lý và hóa học tuyệt vời của sợi thủy tinh với trang trí màu sắc, và được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực bảo vệ công nghiệp, trang trí xây dựng, hàng không vũ trụ và cách điện điện tử.
Do bề mặt nhẵn và trơ của sợi thủy tinh nên thuốc nhuộm thông thường khó bám dính. Việc chuẩn bị vải sợi thủy tinh nhuộm chủ yếu dựa vào các con đường kỹ thuật sau:
Phương pháp tạo màu lỏng thô: Trong quá trình nấu chảy và vẽ thủy tinh, các chất tạo màu oxit kim loại (như coban, crom, sắt và các hợp chất khác) được thêm trực tiếp vào mẻ thủy tinh để làm cho sợi thủy tinh có màu. Phương pháp này có màu sắc đồng đều và khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, tuy nhiên việc lựa chọn màu sắc tương đối hạn chế.
Phương pháp in/nhuộm bề mặt:
Liên kết hóa học: Sử dụng thuốc nhuộm có chứa các nhóm hoạt tính như nhóm amino, phản ứng hóa học xảy ra với nhóm silanol trên bề mặt sợi thủy tinh tạo ra cấu trúc alkoxysilane ổn định, giúp cố định chắc chắn thuốc nhuộm trên bề mặt sợi.
Màu phủ nhựa: bề mặt vải thủy tinh dệt được phủ một lớp nhựa chống mài mòn có chứa sắc tố (như kem dưỡng da methyl acrylate, PVC hoặc polytetrafluoroethylene), sau đó xử lý ở nhiệt độ cao để tạo thành lớp bảo vệ màu. Phương pháp này có màu sắc phong phú và có thể in hoa văn phức tạp, thường được sử dụng để trang trí vải dán tường và tấm che nắng.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải nhôm sợi thủy tinh |
| Sự thi công | Lá nhôm + Vải sợi thủy tinh + Chất kết dính (cán màng) |
| Độ dày lá nhôm | 7μm – 25μm (0,00028" – 0,001") |
| Trọng lượng vải cơ sở sợi thủy tinh | 100 – 600 g/m2 |
| Tổng độ dày | 0,15 – 1,0 mm |
| Tổng trọng lượng | 150 – 800 g/m2 |
| Chiều rộng | 100cm / 120cm / 150cm (39" / 47" / 59") |
| Màu sắc | Nhôm |
| Chịu nhiệt độ | -30°C đến 150°C (-22°F đến 300°F) liên tục Lên đến 200°C (392°F) không liên tục |
| Phản xạ nhiệt | ≥ 90% |
| Độ bền kéo | ≥ 500 – 2000N/50mm |
| Sức mạnh xé rách | ≥ 50 – 200N |
| Chống cháy | UL94 V-0 / VW-1 |
| Chống ẩm | Có / Không thấm hơi nước |
| Kháng hóa chất | Chịu được: dầu, mỡ, axit nhẹ/kiềm |
| Loại keo | Acrylic/Silicone/Nhạy cảm với áp suất (PSA) |
| Độ bền của vỏ (từ giấy bạc đến vải) | ≥ 20 – 50N/25mm |
| Chiều dài cuộn | 25m / 50m / 100m / Tùy chỉnh |
| Kích thước tiêu chuẩn (Cắt sẵn) | 1m x 1m / 1m x 5m / 1,2mx 10m / Tùy chỉnh |
| Bao bì |
Ống lõi + màng PE + Thùng Carton/Pallet |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?