| MOQ: | 1000 miếng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, PayPal, Xtransfer |
| Khả năng cung cấp: | 50000 mảnh mỗi ngày |
Nhiệt độ cao silicone Calendering Vải sợi thủy tinh Vải sợi thủy tinh Calendering với silicone
Trong sản xuất công nghiệp, vật liệu cán là một quy trình phổ biến sử dụng phương pháp ép lăn để chế tạo vật liệu polyme thành màng hoặc tấm mỏng. Là một vật hỗ trợ quan trọng trong quá trình cán, lớp vải nền có tác động trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Có nhiều loại vải nền khác nhau, chất liệu và kết cấu khác nhau phù hợp với các nhu cầu cán khác nhau.
Vải nền sợi thủy tinh được biết đến với độ bền cao và khả năng chịu nhiệt độ cao. Sợi thủy tinh là một vật liệu vô cơ có độ bền kéo và độ ổn định kích thước tuyệt vời, không dễ bị co lại hoặc biến dạng ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao. Điều này làm cho vải nền sợi thủy tinh đặc biệt thích hợp cho các quy trình cán ở nhiệt độ cao, chẳng hạn như sản xuất một số loại nhựa kỹ thuật hoặc vật liệu composite. Sợi thủy tinh có khả năng chống ăn mòn tốt và có thể chống lại sự ăn mòn của các chất hóa học khác nhau. Vải nền sợi thủy tinh thường được sử dụng trong sản xuất băng nhiệt độ cao, vật liệu cách điện điện tử và các sản phẩm khác.
| tham số | Phạm vi đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Vải nhôm sợi thủy tinh |
| Sự thi công | Lá nhôm + Vải sợi thủy tinh + Chất kết dính (cán màng) |
| Độ dày lá nhôm | 7μm – 25μm (0,00028" – 0,001") |
| Trọng lượng vải cơ sở sợi thủy tinh | 100 – 600 g/m2 |
| Tổng độ dày | 0,15 – 1,0mm |
| Tổng trọng lượng | 150 – 800 g/m2 |
| Chiều rộng | 100cm / 120cm / 150cm (39" / 47" / 59") |
| Màu sắc | Nhôm |
| Chịu nhiệt độ | -30°C đến 150°C (-22°F đến 300°F) liên tục Lên đến 200°C (392°F) không liên tục |
| Phản xạ nhiệt | ≥ 90% |
| Độ bền kéo | ≥ 500 – 2000N/50mm |
| Sức mạnh xé rách | ≥ 50 – 200N |
| Chống cháy | UL94 V-0 / VW-1 |
| Chống ẩm | Có / Không thấm hơi nước |
| Kháng hóa chất | Chịu được: dầu, mỡ, axit nhẹ/kiềm |
| Loại keo | Acrylic/Silicone/Nhạy cảm với áp suất (PSA) |
| Độ bền của vỏ (từ giấy bạc đến vải) | ≥ 20 – 50N/25mm |
| Chiều dài cuộn | 25m / 50m / 100m / Tùy chỉnh |
| Kích thước tiêu chuẩn (Cắt sẵn) | 1m x 1m / 1m x 5m / 1,2mx 10m / Tùy chỉnh |
| Bao bì | Ống lõi + màng PE + Thùng Carton/Pallet |
![]()
![]()
![]()
Q. 1: Thời gian lấy mẫu là bao lâu? Lệ phí mẫu có thể được trả lại?